sueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mồ hôi: Chất lỏng tiết ra từ các tuyến mồ hôi trên da, thường do nóng, vận động mạnh, hoặc cảm xúc mạnh (như sợ hãi, căng thẳng).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
- (Áo phông của anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau cuộc chạy.)
- (Nỗi sợ khiến anh ta toát mồ hôi lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en sueur: Đổ mồ hôi, mồ hôi nhễ nhại.
- Après le match, tous les joueurs étaient en sueur. (Sau trận đấu, tất cả cầu thủ đều đổ mồ hôi nhễ nhại.)
- Gagner son pain à la sueur de son front: Kiếm sống bằng mồ hôi nước mắt của chính mình, làm lụng vất vả để có miếng ăn.
- Il gagne honnêtement son pain à la sueur de son front. (Anh ấy kiếm miếng ăn một cách lương thiện bằng chính mồ hôi của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Suer (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Il sue beaucoup quand il fait chaud. (Anh ấy đổ nhiều mồ hôi khi trời nóng.)
- Sueur froide (cụm danh từ): Mồ hôi lạnh (thường do sợ hãi, căng thẳng).
- La nouvelle lui a donné des sueurs froides. (Tin tức đó khiến anh ta toát mồ hôi lạnh.)
- Sueur de sang (cụm danh từ, y học): Mồ hôi máu (chứng bệnh hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
- Transpiration (danh từ giống cái): Sự bài tiết mồ hôi, mồ hôi (nghĩa tương tự, có thể dùng trong ngữ cảnh sinh lý học hoặc trang trọng hơn).
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
- Boire la sueur de quelqu'un: Bóc lột sức lao động của ai đó.
- Ce patron injuste boit la sueur de ses employés. (Ông chủ bất công này bóc lột mồ hôi của nhân viên.)
- Arroser de ses sueurs: Làm việc cực nhọc, vất vả trên một thứ gì đó.
- Il a arrosé ce projet de ses sueurs. (Anh ấy đã đổ bao mồ hôi cho dự án này.)
- Cela me donne des sueurs froides: Việc đó làm tôi sợ toát mồ hôi (cảm thấy rất lo sợ).
danh từ giống cái
- mồ hôi
- Ruisselant de sueurđầm đìa mồ hôi
- Oisifs vivant de la sueur du peupletụi ăn không ngồi rồi sống bằng mồ hôi của nhân dân
- arroser de ses sueurslàm ăn vất vả
- boire la sueur de quelqu'unbóc lột sức lao động của ai
- en sueurđổ mồ hôi, mồ hôi mồ kê nhễ nhại
- gagner son pain à la sueur de son frontđổ mồ hôi sôi nước mắt mới có cái ăn
- sueur de sang(y học) mồ hôi máu
- sueur froidemồ hôi lạnh; sự sợ toát mồi hôi
- Cela me donne des sueurs froidesviệc đó làm cho tôi sợ toát mồ hôi