soulever
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
soulever
soulever
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "soulever"
bạo động
bẩy
bênh
bổng
bột khởi
cất
cất nhắc
câu
cẩu
cồn
cử đỉnh
cử tạ
dấy
dậy
dấy loạn
dấy nghiệp
đề khởi
giồ
khởi loạn
khởi nghĩa
làm loạn
lóc ngóc
manh động
nâng
nạy
nêu
nhấc
nhắc
nhấc bổng
nhất tề
nhổm
nhớm
nổi dậy
nổi lên
nống
nưng
oắt
tạ
trổi dậy
trục
tung
đứng dậy
đứng lên
vén
vén
vùng dậy
vùng lên
xốc
xốc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...