tảo

  1. (bot.) algue
    • ăn tảo
      phycophage
    • Dạng tảo
      algoïde
    • Nghề trồng tảo
      algoculture.;(thông tục) chercher à se procurer.
    • Tảo một ít tiền để chi dùng
      chercher à se procurer un peu d'argent afin de subvenir à ses dépenses.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tảo
Tảo xanh mọc dày đặc trên mặt hồ nước trong.