dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tầng

Words Containing "tầng"

Ba Tầng
cao tầng
cao tầng tổ khảo
giai tầng
gian địa tầng
hạ tầng
địa tầng
kết tầng
mây ti tầng
mây trung tầng
nham kết tầng
tầng hầm
tầng lớp
tầng nền
Tầng Quái
tầng tích
tầng trãi
thượng tầng
thượng tầng kiến trúc
tĩnh khí tầng
ti tầng
trung tầng
tượng tầng
vũ tầng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...