dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tầng
Words Containing "tầng"
Ba Tầng
cao tầng
cao tầng tổ khảo
giai tầng
gian địa tầng
hạ tầng
địa tầng
kết tầng
mây ti tầng
mây trung tầng
nham kết tầng
tầng hầm
tầng lớp
tầng nền
Tầng Quái
tầng tích
tầng trãi
thượng tầng
thượng tầng kiến trúc
tĩnh khí tầng
ti tầng
trung tầng
tượng tầng
vũ tầng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...