taille
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
taille
taille
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "taille"
Æ¡
áo dài
bè
bé nhỏ
bó
bóng dáng
cao
cao lớn
choàng
choắt
chủn ngủn
cỏ
cỡ
con
cốt cách
dáng vóc
hồi giáo
khổ
khổ người
kích
lau nhau
lè tè
loắt choắt
lông ngông
lủn chủn
lưng
ngang tầm
nhỏ bé
nhỏ con
nhỏ người
ong
quá khổ
sít
số
son sẻ
tầm
tầm cỡ
tầm thước
tầm vóc
thanh
thân hình
thấp
thấp bé
thắt
thô
thon
thon thả
tồ
to xác
trâu gié
trâu ngố
trung bình
ưỡn
vẹo vọ
vóc
vóc dạc
vóc hạ
voi nan
vụn
vụn
xốc
xốc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...