dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

taille

Words Mentioning "taille"

Æ¡
áo dài
bè
bé nhỏ
bó
bóng dáng
cao
cao lớn
choàng
choắt
chủn ngủn
cỏ
cỡ
con
cốt cách
dáng vóc
hồi giáo
khổ
khổ người
kích
lau nhau
lè tè
loắt choắt
lông ngông
lủn chủn
lưng
ngang tầm
nhỏ bé
nhỏ con
nhỏ người
ong
quá khổ
sít
số
son sẻ
tầm
tầm cỡ
tầm thước
tầm vóc
thanh
thân hình
thấp
thấp bé
thắt
thô
thon
thon thả
tồ
to xác
trâu gié
trâu ngố
trung bình
ưỡn
vẹo vọ
vóc
vóc dạc
vóc hạ
voi nan
vụn
vụn
xốc
xốc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...