tarp
Định nghĩa
Danh từ: - Bạt (vải không thấm nước): "tarp" là một tấm vải dày, thường được phủ một lớp chống thấm (như nhựa), dùng để che phủ đồ đạc, xe cộ, hoặc tạo mái che tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phủ củi bằng một tấm bạt để giữ cho nó khô ráo.)
- (Các công nhân trải một tấm bạt lớn lên công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a tarp over something": phủ bạt lên cái gì đó.
- Before the storm, they threw a tarp over the boat. (Trước cơn bão, họ phủ bạt lên thuyền.)
- "to use a tarp as a shelter": dùng bạt làm nơi trú ẩn.
- During the camping trip, we used a tarp as a shelter from the rain. (Trong chuyến cắm trại, chúng tôi dùng bạt làm nơi trú mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarpaulin (danh từ): từ đầy đủ của "tarp", nghĩa là bạt.
- The tarpaulin was torn after the strong wind. (Tấm bạt đã bị rách sau cơn gió mạnh.)
- Tarped (tính từ): được phủ bạt.
- The truck was tarped to protect the cargo. (Xe tải được phủ bạt để bảo vệ hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Cover: tấm phủ, vỏ bọc.
- Sheet: tấm trải, tấm vải (thường mỏng hơn bạt).
- Canvas: vải bạt (thường không chống thấm hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tarp over: phủ bạt lên.
- They tarped over the machinery to keep it from rusting. (Họ phủ bạt lên máy móc để tránh bị gỉ.)
- Tarp down: cố định bạt xuống.
- We need to tarp down the edges to prevent the wind from lifting it. (Chúng ta cần cố định các mép bạt để tránh gió thổi bay.)
Thành ngữ liên quan
- Under the same tarp: trong cùng một hoàn cảnh (thường dùng để chỉ sự chia sẻ khó khăn).
- After the flood, the whole neighborhood was under the same tarp. (Sau trận lũ, cả khu phố đều ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan