thảm

  1. tapis.
    • Thảm nhung
      tapis de velours.
    • Thảm trải cầu thang
      tapis d'escalier
    • Thảm thực vật
      (thực vật học) tapis végétal ; couverture végétale
    • Thảm cỏ
      tapis de gazon
    • Thảm xanh
      tapis de verdure.
  2. tragique.
    • Tình cảnh rất thảm thiết
      situation très tragique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thảm
Trên sàn phòng khách trải một tấm thảm màu đỏ.