thở
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
thở
thở
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "thở"
ảnh
Bệnh Thầy Trương
bò sát
cá
dồn dập
Dự Nhượng
én hộc
gấp
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
hấp hối
hen
hơi
hơi ngạt
hơi thở
hồng hộc
hổn hển
ì ạch
kêu ca
khí quản
khịt
khổ
khóc lóc
khò khè
không khí
khó thở
ngáp
ngạt
ngạt mũi
ngáy
nghẹt thở
ngột ngạt
nín
nịt
nơi nới
phà
phì phèo
rên siết
rên xiết
rì rầm
sâu bọ
sụt sịt
tắt
ta thán
tắt hơi
than thở
thở
thở dài
thở dốc
thở hắt ra
thối mồm
thoi thóp
thở ra
thở than
tiếng thế
trời
tức
vắn
vực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...