dill
/dil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thì là: Một loại cây thảo mộc có lá mảnh như sợi chỉ, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
- Lá hoặc hạt của cây thì là dùng làm gia vị: Phần lá tươi, khô hoặc hạt của cây thì là, được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fresh dill is essential for making this sauce. (Thì là tươi là thứ không thể thiếu để làm nước sốt này.)
- She sprinkled some dried dill over the salmon. (Cô ấy rắc một ít thì là khô lên miếng cá hồi.)
- The recipe calls for a teaspoon of dill seeds. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt thì là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dill weed": thường dùng để chỉ phần lá và thân mảnh của cây thì là, phân biệt với hạt thì là (dill seed).
- The potato salad is garnished with chopped dill weed. (Món salad khoai tây được trang trí với thì là lá cắt nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dill pickle (n): dưa chuột muối có sử dụng thì là làm gia vị chính.
- I love the taste of dill pickles in my burger. (Tôi thích vị của dưa chuột muối thì là trong bánh mì kẹp thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Herb: thảo mộc, rau thơm (từ chung chỉ các loại cây dùng làm gia vị như thì là).
- Seasoning: gia vị (chỉ chung các loại dùng để nêm nếm).
danh từ
- (thực vật học) cây thì là