tiré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mệt mỏi, võ vàng (về vẻ mặt): Dùng để miêu tả khuôn mặt có vẻ mệt mỏi, căng thẳng hoặc gầy gò.
- Được kéo ra, được rút ra: Chỉ trạng thái của một vật bị kéo căng hoặc được lấy ra từ một nơi nào đó.
- Được bắn ra: Chỉ vật (như đạn, pháo hoa) được phóng ra từ súng hoặc vũ khí.
Danh từ giống đực:
- Bản in: Chỉ một bản sao được in ra, đặc biệt từ một máy in.
- Sự săn bắn bằng súng: Chỉ hoạt động hoặc nơi săn bắn sử dụng súng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un visage tiré après cette longue nuit de travail. (Anh ấy có khuôn mặt võ vàng sau đêm làm việc dài đó.)
- Le rideau est tiré pour cacher la vue. (Tấm màn được kéo ra để che đi tầm nhìn.)
- Des balles tirées ont traversé le mur. (Những viên đạn được bắn ra đã xuyên qua bức tường.)
Danh từ giống đực:
- Je vais vérifier le premier tiré de cette édition. (Tôi sẽ kiểm tra bản in đầu tiên của ấn bản này.)
- La chasse au tiré est réglementée dans cette région. (Việc săn bắn bằng súng được quy định chặt chẽ ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être tiré à quatre épingles: Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao (nghĩa đen: được kéo bằng bốn cái ghim).
- Pour l'entretien, il était tiré à quatre épingles. (Để đi phỏng vấn, anh ta ăn mặc rất chỉnh tề.)
Tiré par les cheveux: Gượng ép, khiên cưỡng (nghĩa đen: bị kéo bằng tóc). Dùng cho một lý lẽ, câu chuyện hoặc ý tưởng khó tin, thiếu tự nhiên.
- Son excuse était vraiment tirée par les cheveux. (Lời bào chữa của anh ta thật sự rất gượng ép.)
Biến thể và từ liên quan
Tirer (động từ): Kéo; bắn; rút ra; in.
- Tirer la porte (Kéo cửa)
- Tirer à l'arc (Bắn cung)
Tirage (danh từ giống đực): Lượng in; sự rút thăm.
- Le tirage de ce journal est important. (Lượng in của tờ báo này rất lớn.)
Tiré à part (danh từ): Bản in riêng, bản tách riêng (thường là một bài báo in riêng từ một tạp chí).
Từ đồng nghĩa
- Fatigué / Épuisé (adj): Mệt mỏi / Kiệt sức (cho nghĩa "mệt mỏi").
- Imprimé (adj/n.m): Được in / Bản in (cho nghĩa "bản in").
- Chasse (n.f): Sự săn bắn (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ cố định
Coup tiré: Phát súng, cú bắn.
- On a entendu un coup tiré au loin. (Người ta nghe thấy một phát súng ở đằng xa.)
Tiré de...: Được lấy ra từ..., rút ra từ...
- Une leçon tirée de l'expérience. (Một bài học rút ra từ kinh nghiệm.)
tính từ
- kéo thẳng ra
- (ngành in) in
- Exemplaires tirés à partnhững bản in thêm riêng
- bắn
- Coups de fusil tirés au hasardtiếng súng bắn vu vơ
- lấy, rút ra
- Sujet de roman tiré d'un fait diversđề tài tiểu thuyết lấy ở một tin vặt
- Maxime tirée du poèmecâu châm ngôn rút ra từ bài thơ
- thoát khỏi
- Tiré du dangerthoát khỏi nguy hiểm
- võ vàng, mệt nhọc
- Visage tirémặt võ vàng
- Traits tirésnét mệt nhọc
- être tiré à quatre épinglesxem épingle
- tiré par les cheveuxxem cheveu
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) người trả (hối phiếu)
- (săn bắn) sự săn bắn súng; nơi săn bằng súng
- bản in
- Tiré à partbản in thêm riêng