tombe
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tombe
tombe
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tombe"
ấm lạnh
âm phần
ào
ập
bất đồ
bí quẫn
bõm
bỗng nhiên
bộp
bủn rủn
cách
chết
hứng
lác đác
lụn bại
mả
mau hạt
mệt lả
miệng
mộ
mồ
mồ mả
nhỏ
oạch
độp
phần mộ
phịch
quặp râu
râu quặp
rỉ rả
rí rách
rơi
rớt
rụng
săn
sập
sa sút
sểnh ra
suy đốn
tan vỡ
táp
tắt
thẳng đứng
thỏm
tiêu ma
tí tách
trái gió
trời đánh
trúng
trúng tủ
tủ
ụp
viếng
vô chủ
vô chủ
vũ lượng
xanh cỏ
xoảng
xuống lỗ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...