toon
Định nghĩa
Danh từ: - Phim hoạt hình: "toon" là một từ lóng, viết tắt của "cartoon", dùng để chỉ một bộ phim hoạt hình được tạo ra bằng cách chụp một loạt các hình vẽ hoạt hình để tạo ảo giác chuyển động khi chiếu nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích xem các phim hoạt hình cổ điển vào sáng thứ Bảy.)
- (Bộ phim hoạt hình mới kể về một chú chuột nhỏ dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toon" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đặc biệt là khi nói về phim hoạt hình dành cho trẻ em hoặc các chương trình hoạt hình hài hước.
- He works as an animator for a toon studio. (Anh ấy làm việc như một nhà làm phim hoạt hình cho một hãng phim hoạt hình.)
"Toon" cũng có thể chỉ một nhân vật hoạt hình cụ thể.
- Bugs Bunny is my favorite toon. (Bugs Bunny là nhân vật hoạt hình yêu thích của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartoon (n): phim hoạt hình (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
- We watched a cartoon about a superhero. (Chúng tôi đã xem một phim hoạt hình về một siêu anh hùng.)
- Anime (n): phim hoạt hình Nhật Bản (có phong cách riêng).
- She is a big fan of Japanese anime. (Cô ấy là một fan lớn của anime Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Animated film: phim hoạt hình.
- Cartoon: phim hoạt hình (từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "toon".
Thành ngữ liên quan
- Toon up: (không phổ biến) có thể dùng trong ngữ cảnh tăng cường hoặc cải thiện một phim hoạt hình, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.