trệ

  1. descend légèrement.
    • Bụng trệ
      gros ventre qui descend légèrement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trệ"

trệ
Bụng cô ấy trệ xuống vì mang thai.