traction
/'trækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức kéo, lực kéo: Lực được tạo ra để kéo một vật di chuyển trên một bề mặt.
- Độ bám đường: Khả năng của bánh xe hoặc một bề mặt tiếp xúc để bám chặt vào mặt đường, ngăn ngừa sự trượt.
- (Trong y học) Sự kéo giãn: Phương pháp điều trị chỉnh hình sử dụng lực kéo liên tục lên một chi hoặc bộ phận cơ thể, thường để cố định xương gãy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car's tires lost traction on the icy road. (Lốp xe mất độ bám trên đường trơn vì băng.)
- The new marketing campaign is gaining traction with young consumers. (Chiến dịch marketing mới đang thu hút được sự quan tâm từ người tiêu dùng trẻ.)
- After the accident, his leg was placed in traction for six weeks. (Sau tai nạn, chân của anh ấy được đặt trong máy kéo giãn trong sáu tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To gain traction": (nghĩa ẩn dụ) Thu hút được sự chú ý, hỗ trợ hoặc trở nên phổ biến.
- The idea for a four-day workweek is finally gaining traction. (Ý tưởng về tuần làm việc bốn ngày cuối cùng cũng đang được ủng hộ.)
"To lose traction": (nghĩa ẩn dụ) Mất đi sự ủng hộ, sự quan tâm hoặc đà phát triển.
- The political movement lost traction after the scandal. (Phong trào chính trị mất đà phát triển sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Tractional (tính từ): (ít dùng) Thuộc về sức kéo.
- Tractive (tính từ): Có tính chất kéo.
- tractive force (lực kéo)
Từ đồng nghĩa
- Grip: Độ bám, sự cầm chặt.
- Pull: Lực kéo.
- Adhesion: Sự dính bám.
- Momentum: (nghĩa ẩn dụ) Đà phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "traction")
Thành ngữ liên quan
- "Get a grip": (thành ngữ thông thường, liên quan đến nghĩa "độ bám") Kiểm soát được cảm xúc hoặc tình hình.
- You need to get a grip and focus on the solution. (Bạn cần lấy lại bình tĩnh và tập trung vào giải pháp.)
danh từ
- sự kéo
- sức kéo
- electric tractionsức kéo bằng điện