dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

trúc

Words Containing "trúc"

bồi trúc
cấu trúc
cấu trúc học
gấu trúc
kiến trúc
kiến trúc sư
Lầu trúc Hoàng Châu
mai trúc
siêu cấu trúc
thượng tầng kiến trúc
ti trúc
Trịnh Thị Ngọc Trúc
trúc đào
Trúc Bạch
trúc bâu
trúc chỉ
trúc côn
trúc hóa long
Trúc Lâm
Trúc lâm thất hiền
Trúc Lâu
trúc lịch
trúc mai
trúc nhào
trúc nhự
trúc đổ
Trúc Sơn
trúc ti
trúc tơ
trúc trắc
trúc tra trúc trắc
Xuân Trúc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...