twat

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, xúc phạm):

    • Bộ phận sinh dục nữ: "twat" một từ lóng thô tục chỉ cơ quan sinh dục nữ.
    • Kẻ ngu ngốc, vô dụng: "twat" cũng được dùng để chỉ một người đàn ông ngu ngốc, kém cỏi, hoặc bị coi thường.
  2. Nghĩa bóng (tiếng lóng, mang tính xúc phạm):

    • Dùng để chửi rủa hoặc thể hiện sự khinh bỉ đối với ai đó, tương tự như "thằng ngu", "đồdụng".
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ bộ phận sinh dục):

    • He used the word "twat" in a crude joke. (Hắn ta đã dùng từ "twat" trong một câu chuyện cười thô tục.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Don't be such a twat; think before you act! (Đừng một thằng ngu như thế; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
    • That twat crashed his car into a tree. (Cái thằng ngu đó đã đâm xe vào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twat" trong văn nói thường ngày: Từ này cực kỳ thô tục mang tính xúc phạm cao. thường được dùng trong các tình huống tức giận hoặc để hạ thấp người khác.

    • He called his boss a twat after the argument. (Hắn ta gọi sếp mình đồ ngu sau cuộc tranh cãi.)
  • "Twat" trong văn học hoặc điện ảnh: Đôi khi được dùng để tạo hiệu ứng mạnh hoặc thể hiện tính cách nhân vật thô lỗ, thiếu văn hóa.

Biến thể từ gần giống
  • Twatty (tính từ, thô tục): tính chất ngu ngốc, xấu xí.
    • That was a twatty thing to say. (Đó một điều ngu ngốc để nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunt (thô tục): cũng chỉ bộ phận sinh dục nữ hoặc dùng để chửi người.
  • Idiot (trung tính hơn): kẻ ngu ngốc.
  • Fool (trung tính hơn): kẻ khờ dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "twat". Từ này chủ yếu đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Twat" không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các câu chửi thề như (Mày đúng đồ ngu!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan