1. xem búi .
  2. (địa phương) béquille (pour maintenir debout).
    • Chống vào càng xe bò
      mettre une béquille sous la flèche d'une charrette.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tó
Tôi chống tó vào càng xe bò để nó đứng vững.