dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
túng
Words Mentioning "túng"
bấn
bí
bơi
bối rối
bỡ ngỡ
chịu
có
có ăn
cuống cà kê
du đãng
dung túng
eo hẹp
ép lòng
gỡ
Hoàng Diệu
kẻ khó
khiến
khó nghĩ
khốn khó
khốn quẫn
kiết
kiết cú
kiết xác
lâm
Lăn lóc đá
Liễu Chương Đài
lúng ta lúng túng
lúng túng
ngay lưng
nghèo khổ
nghèo nàn
nghèo ngặt
nghèo túng
Nguyễn Phúc Chu
nhì nhèo
nĩa
phải khi
phiền luỵ
phóng túng
quẫn
quan thầy
rách rưới
sa sút
Tao Khang
thao túng
tiếng
Tiến Phúc
Trang Tử
trấn tĩnh
trông vào
tù hãm
túng
túng nhiên
túng quẫn
túng sử
túng thế
túng thiếu
tù túng
vào
vụng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...