dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

túng

Words Mentioning "túng"

bấn
bí
bơi
bối rối
bỡ ngỡ
chịu
có
có ăn
cuống cà kê
du đãng
dung túng
eo hẹp
ép lòng
gỡ
Hoàng Diệu
kẻ khó
khiến
khó nghĩ
khốn khó
khốn quẫn
kiết
kiết cú
kiết xác
lâm
Lăn lóc đá
Liễu Chương Đài
lúng ta lúng túng
lúng túng
ngay lưng
nghèo khổ
nghèo nàn
nghèo ngặt
nghèo túng
Nguyễn Phúc Chu
nhì nhèo
nĩa
phải khi
phiền luỵ
phóng túng
quẫn
quan thầy
rách rưới
sa sút
Tao Khang
thao túng
tiếng
Tiến Phúc
Trang Tử
trấn tĩnh
trông vào
tù hãm
túng
túng nhiên
túng quẫn
túng sử
túng thế
túng thiếu
tù túng
vào
vụng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...