urth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần của số phận: "urth" là một nữ thần khổng lồ trong thần thoại Bắc Âu, người đại diện cho quá khứ. Bà là một trong ba Norn (Nữ thần Định mệnh) cùng với Verðandi (hiện tại) và Skuld (tương lai), chịu trách nhiệm dệt nên sợi chỉ số phận của mỗi người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Norse mythology, Urth is the Norn who weaves the threads of the past. (Trong thần thoại Bắc Âu, Urth là Norn dệt nên những sợi chỉ của quá khứ.)
- The ancient sagas often mention Urth as a powerful giantess. (Các truyện saga cổ thường nhắc đến Urth như một nữ thần khổng lồ đầy quyền năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Urth's decree": mệnh lệnh của Urth, ám chỉ số phận không thể thay đổi.
- No mortal could escape the Urth's decree. (Không người phàm nào có thể thoát khỏi mệnh lệnh của Urth.)
"to invoke Urth": cầu xin Urth, thường dùng trong các nghi lễ cổ xưa để thay đổi vận mệnh.
- The shaman invoked Urth to bless the harvest. (Pháp sư cầu xin Urth ban phước cho mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
Urðr (danh từ): biến thể chính tả cổ của "urth", thường thấy trong các văn bản Bắc Âu cổ.
- The rune stone mentions Urðr as the guardian of the past. (Bia đá khắc chữ rune nhắc đến Urðr như người bảo vệ quá khứ.)
Norn (danh từ): tên chung cho ba nữ thần định mệnh, trong đó có Urth.
- The Norns are more powerful than the gods themselves. (Các Norn còn quyền năng hơn cả các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
- Fate (định mệnh): khái niệm về số phận, nhưng không mang tính nhân cách hóa như Urth.
- Destiny (vận mệnh): tương tự, nhấn mạnh vào kết cục không thể tránh khỏi.
- Past (quá khứ): khía cạnh thời gian mà Urth đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "urth" do đây là từ chuyên ngành thần thoại)
Thành ngữ liên quan
"to weave Urth's thread": dệt sợi chỉ của Urth, nghĩa bóng là định đoạt số phận của ai đó.
- The king believed he could weave Urth's thread for his enemies. (Nhà vua tin rằng ông có thể dệt sợi chỉ của Urth cho kẻ thù của mình.)
"to stand before Urth": đứng trước Urth, nghĩa bóng là đối mặt với quá khứ hoặc hậu quả không thể thay đổi.
- After years of regret, he finally stood before Urth and accepted his mistakes. (Sau nhiều năm hối hận, cuối cùng anh ấy đã đứng trước Urth và chấp nhận sai lầm của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan