urd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần định mệnh: Trong thần thoại Bắc Âu, "urd" là một nữ khổng lồ (giantess) đại diện cho quá khứ, một trong ba Norn (Nữ thần Số mệnh) quyết định vận mệnh của con người và các vị thần.
Ví dụ sử dụng
- (Các Norn, bao gồm Urd, dệt những sợi chỉ của số mệnh.)
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Urd nhân cách hóa quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Urd thường được nhắc đến trong bối cảnh thần thoại Bắc Âu cùng với hai nữ thần khác là Verdandi (hiện tại) và Skuld (tương lai). Cả ba tạo thành bộ ba Norn.
- The well of Urd, located near the Yggdrasil tree, is a sacred source of wisdom. (Giếng của Urd, nằm gần cây thế giới Yggdrasil, là nguồn trí tuệ thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Urðr (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Bắc Âu cổ): cùng nghĩa với "urd".
- Urðr is often spelled as Urd in modern texts. (Urðr thường được viết là Urd trong các văn bản hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Norn of the past: Nữ thần Số mệnh của quá khứ.
- Goddess of fate: Nữ thần định mệnh (trong ngữ cảnh chung, dù "urd" là danh xưng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan, vì "urd" là danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- The well of Urd: Giếng của Urd, một biểu tượng cho trí tuệ và nguồn gốc của số phận.
- Drinking from the well of Urd grants immense knowledge. (Uống nước từ giếng của Urd mang lại tri thức vô biên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "urd"