usé

Học thuật
Thân thiện
usé

Ces chaussures sont complètement usées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã mòn, đã sờn ( sử dụng nhiều): Dùng để mô tả một vật thể (thườngquần áo, giày dép, đồ dùng) đã bị hao mòn, mất đi độ mới do sử dụng lâu ngày.
    • Đã yếu đi, kiệt sức: Dùng để mô tả một người đã mệt mỏi, suy nhược về thể chất hoặc tinh thần do tuổi tác, bệnh tật hoặc lao lực.
    • Đã cùn đi, đã nhụt đi: Dùng để mô tả một cảm xúc, đam mê, hoặc ý tưởng không còn sắc bén, mãnh liệt như trước.
    • kỹ, nhàm chán: Dùng để mô tả một chủ đề, ý tưởng, hoặc cách diễn đạt đã quá quen thuộc, không còn mới mẻ hay thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces chaussures sont complètement usées. (Đôi giày này đã hoàn toàn mòn hết.)
    • Il a le visage usé par les soucis. (Anh ấy khuôn mặt đã hao mòn những lo toan.)
    • C'est une idée usée, il faut trouver quelque chose de nouveau. (Đómột ý tưởng đã nhàm chán rồi, cần phải tìm ra cái gì đó mới mẻ.)
    • Un homme usé par la maladie. (Một người đàn ông đã suy kiệt bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'usure": (theo kiểu) làm hao mòn dần, chiến tranh tiêu hao.

    • Gagner une guerre à l'usure. (Chiến thắng một cuộc chiến theo kiểu tiêu hao.)
  • "Usé jusqu'à la corde": (nghĩa bóng) mòn đến tận chỉ, rất kỹ.

    • Cette blague est usée jusqu'à la corde. (Câu chuyện cười này đã đến mức nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • User (động từ): làm mòn, sử dụng, tiêu hao.

    • User ses vêtements. (Làm mòn quần áo của mình.)
  • Usure (danh từ): sự mòn, sự hao mòn; sự cho vay nặng lãi.

    • L'usure normale d'un pneu. (Sự hao mòn tự nhiên của một lốp xe.)
  • Usage (danh từ): cách sử dụng, tập quán.

    • Selon l'usage traditionnel. (Theo tập quán truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimé: sờn, mòn (chủ yếu cho vải).
  • Fatigué: mệt mỏi, mòn (cho người hoặc vật).
  • Banal: tầm thường, nhàm chán (cho ý tưởng).
  • Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt.
Từ trái nghĩa
  • Neuf: mới.
  • Vif: sắc sảo, mãnh liệt.
  • Nouveau: mới mẻ.
  • Robuste: khỏe mạnh, vững chắc.
usé

Ces chaussures sont complètement usées.

tính từ
  1. đã mòn, đã sờn
    • Chaussures usées
      giày đã mòn
    • Chemise usée
      áo sơ mi đã sờn
  2. đã yếu (sức) đi
    • Homme usé
      người đã yếu đi
  3. đã cùn đi, đã nhụt đi
    • Passion usée
      dục vọng đã nhụt đi
    • Théorie usée
      thuyết đã cùn đi
  4. kỹ rồi, nhàm rồi
    • Sujet usé
      đề tài đã nhàm rồi