vêler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đẻ (bò cái): Hành động sinh con của bò cái. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La vache va vêler au printemps. (Con bò cái sẽ đẻ vào mùa xuân.)
- Notre jersiaise a vêlé cette nuit, le veau est en bonne santé. (Con bò Jersey của chúng tôi đã đẻ đêm qua, bê con khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur le point de vêler": sắp đẻ, sắp sinh.
- La génisse est sur le point de vêler pour la première fois. (Con bò tơ sắp đẻ lứa đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Vêlage (danh từ): sự đẻ của bò cái, việc bò cái sinh con.
- Le vêlage s'est bien passé. (Ca đẻ diễn ra tốt đẹp.)
Velage (danh từ, cách viết khác của "vêlage").
Từ đồng nghĩa
- Mettre bas: đẻ, sinh con (dùng cho động vật có vú nói chung, nhưng cũng có thể dùng cho bò).
nội động từ
- đẻ (bò cái)