vêler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ ( cái): Hành động sinh con của cái. Đâymột thuật ngữ chuyên dùng trong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La vache va vêler au printemps. (Con cái sẽ đẻ vào mùa xuân.)
    • Notre jersiaise a vêlé cette nuit, le veau est en bonne santé. (Con Jersey của chúng tôi đã đẻ đêm qua, con khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le point de vêler": sắp đẻ, sắp sinh.
    • La génisse est sur le point de vêler pour la première fois. (Con sắp đẻ lứa đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêlage (danh từ): sự đẻ của cái, việc cái sinh con.

    • Le vêlage s'est bien passé. (Ca đẻ diễn ra tốt đẹp.)
  • Velage (danh từ, cách viết khác của "vêlage").

Từ đồng nghĩa
  • Mettre bas: đẻ, sinh con (dùng cho động vật có vú nói chung, nhưng cũng có thể dùng cho ).
nội động từ
  1. đẻ ( cái)