vằn

  1. rayure; tigrure; zébrure
    • Vằn lông hổ
      zébrures du pelage d'un tigre
  2. rayé; tigré; zébré
    • Con mèo vằn
      un chat tigré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vằn
Con mèo vằn nằm cuộn tròn trên chiếc ghế sofa.