vững
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chắn, không lay chuyển: Chỉ trạng thái vật lý ổn định, kiên cố, không bị rung lắc, đổ vỡ hoặc di chuyển.
- Vững vàng, kiên định: Chỉ trạng thái tinh thần, tâm lý, ý chí hoặc tình cảm ổn định, không dao động.
- Có nền tảng tốt, chắc chắn: Chỉ kiến thức, kỹ năng, năng lực hoặc vị thế được xây dựng một cách bài bản, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc ghế này rất vững, ngồi rất chắc chắn. (Chỉ tính chất vật lý chắc chắn)
- Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần. (Chỉ sự kiên định về tinh thần)
- Cô ấy là một giáo viên có kiến thức chuyên môn rất vững. (Chỉ nền tảng kiến thức tốt)
- Tay lái của tài xế phải thật vững. (Chỉ kỹ năng thuần thục, chắc chắn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vững chắc": rất chắc chắn, bền vững (nhấn mạnh mức độ cao).
- Mối quan hệ giữa họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc.
- "vững vàng": kiên cường, không nao núng trước thử thách (thường dùng cho tinh thần, thái độ).
- Cô ấy bước vào phòng thi với tâm thế vững vàng.
- "vững trãi": (ít dùng hơn) chắc chắn, đáng tin cậy.
- "vững như bàn thạch" (thành ngữ): cứng như đá, vô cùng vững chãi, không thể lay chuyển.
- Lập trường của ông ấy vững như bàn thạch.
- "vững như kiềng ba chai" (thành ngữ): rất vững vàng, có nền tảng vững chắc (kiềng ba chân là vật đỡ có ba chân rất vững).
Biến thể và từ gần giũa
- Vững chãi (tính từ): (cách nói khác của "vững chắc") chắc chắn, kiên cố.
- Ngôi nhà được xây dựng vững chãi.
- Củng cố (động từ): làm cho vững mạnh thêm.
- Chúng ta cần củng cố tình đoàn kết.
- Ổn định (tính từ): không thay đổi, ở trạng thái cân bằng, có thể chưa nhấn mạnh sự "chắc" như "vững".
- Kiên cố (tính từ): (thường cho công trình) rất vững chắc, khó phá hủy.
Từ đồng nghĩa
- Chắc: chắc chắn (thường dùng cho vật thể hữu hình).
- Chắc chắn: đảm bảo, không lo ngại.
- Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi (về tư tưởng).
- Bền vững: lâu dài, ổn định và có khả năng duy trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đứng vững: giữ được thế cân bằng, không ngã; giữ vững được vị thế.
- Đứa bé mới tập đi đã có thể đứng vững.
- Công ty đã đứng vững qua cuộc khủng hoảng.
- Giữ vững: duy trì ở trạng thái ổn định, không để suy yếu hoặc mất đi.
- Chúng ta phải giữ vững thành quả đã đạt được.
- Vững lòng: yên tâm, tin tưởng.
- Lời hứa của anh ấy khiến tôi vững lòng.
- Vững dạ: (như "vững lòng") yên tâm.
- Vững tay: thao tác chắc chắn, thuần thục (như lái xe, làm thủ công).
- Người thợ vững tay mới làm được chi tiết tinh xảo này.
Thành ngữ liên quan
- Vững như bàn thạch: (đã giải thích ở trên).
- Vững như kiềng ba chân: (đã giải thích ở trên).
- Chân cứng đá mềm: ý chí kiên cường, vững vàng có thể vượt qua mọi khó khăn.
- tt. 1. Chắc chắn, không lay chuyển được: Cái bàn đóng vững đứng vững. 2. Bền chắc, yên: vững lòng vững dạ vững chân giữ vững trận địa. 3. Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó: có kiến thức vững tay nghề vững vững tay lái.