vanné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đã) sảy (lúa, thóc): Dùng để chỉ hạt thóc, hạt lúa đã được tách ra khỏi bông và vỏ trấu thông qua quá trình sảy.
- (Thông tục) Mệt nhoài, kiệt sức: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức đến mức cùng cực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "sảy (lúa, thóc)":
- Le riz vanné est prêt à être mis en sac. (Thóc đã sảy sẵn sàng để đóng bao.)
- Après le battage, on obtient du paddy vanné. (Sau khi đập, người ta thu được thóc đã sảy.)
Nghĩa "mệt nhoài" (thông tục):
- Après cette longue randonnée, je suis complètement vanné. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt nhoài.)
- Il est rentré vanné de son travail. (Anh ấy về nhà trong tình trạng kiệt sức sau giờ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être vanné": Cụm động từ phổ biến nhất với nghĩa thông tục, có nghĩa là "bị kiệt sức", "mệt lử".
- Je suis vanné, il faut que je me repose. (Tôi mệt quá, tôi cần phải nghỉ ngơi.)
"Se sentir vanné": Cảm thấy mệt nhoài.
- Elle s'est sentie vannée après l'examen. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Vanner (động từ): Sảy lúa, thóc; (thông tục) làm ai đó mệt nhoài.
- Vanner le riz. (Sảy thóc.)
- Ce travail m'a vanni. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
Vannage (danh từ): Hành động sảy lúa; sự mệt mỏi (ít dùng).
- Vanneur/vanneuse (danh từ): Người sảy lúa.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "sảy":
- Décortiqué: Đã bóc vỏ, đã xay xát.
- Nghĩa "mệt nhoài" (thông tục):
- Épuisé: Kiệt sức.
- Crevé: Mệt lử (mức độ thông tục tương đương).
- Exténué: Kiệt sức, mệt lả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này. Hành động chính nằm ở động từ gốc "vanner").
Thành ngữ liên quan
- "Être à plat": Mệt rã rời, không còn chút sức lực nào (nghĩa tương tự "être vanné").
- "N'avoir plus un poil de sec": Ướt đẫm mồ hôi vì mệt hoặc vận động, thường đi kèm cảm giác kiệt sức.
tính từ
- (đã) sảy
- Paddy vannéthóc đã sảy
- (thông tục) mệt nhoài