vanné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đã) sảy (lúa, thóc): Dùng để chỉ hạt thóc, hạt lúa đã được tách ra khỏi bông vỏ trấu thông qua quá trình sảy.
    • (Thông tục) Mệt nhoài, kiệt sức: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức đến mức cùng cực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sảy (lúa, thóc)":

    • Le riz vanné est prêt à être mis en sac. (Thóc đã sảy sẵn sàng để đóng bao.)
    • Après le battage, on obtient du paddy vanné. (Sau khi đập, người ta thu được thóc đã sảy.)
  • Nghĩa "mệt nhoài" (thông tục):

    • Après cette longue randonnée, je suis complètement vanné. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt nhoài.)
    • Il est rentré vanné de son travail. (Anh ấy về nhà trong tình trạng kiệt sức sau giờ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vanné": Cụm động từ phổ biến nhất với nghĩa thông tục, có nghĩa là "bị kiệt sức", "mệt lử".

    • Je suis vanné, il faut que je me repose. (Tôi mệt quá, tôi cần phải nghỉ ngơi.)
  • "Se sentir vanné": Cảm thấy mệt nhoài.

    • Elle s'est sentie vannée après l'examen. ( ấy cảm thấy kiệt sức sau kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanner (động từ): Sảy lúa, thóc; (thông tục) làm ai đó mệt nhoài.

    • Vanner le riz. (Sảy thóc.)
    • Ce travail m'a vanni. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
  • Vannage (danh từ): Hành động sảy lúa; sự mệt mỏi (ít dùng).

  • Vanneur/vanneuse (danh từ): Người sảy lúa.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sảy":
    • Décortiqué: Đã bóc vỏ, đã xay xát.
  • Nghĩa "mệt nhoài" (thông tục):
    • Épuisé: Kiệt sức.
    • Crevé: Mệt lử (mức độ thông tục tương đương).
    • Exténué: Kiệt sức, mệt lả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này. Hành động chính nằmđộng từ gốc "vanner").

Thành ngữ liên quan
  • "Être à plat": Mệt rã rời, không còn chút sức lực nào (nghĩa tương tự "être vanné").
  • "N'avoir plus un poil de sec": Ướt đẫm mồ hôi mệt hoặc vận động, thường đi kèm cảm giác kiệt sức.
tính từ
  1. (đã) sảy
    • Paddy vanné
      thóc đã sảy
  2. (thông tục) mệt nhoài