adhere

/əd'hiə/

Từ vựng adhere không chỉ đơn thuần dính chặt một vật đó lên bề mặt vật . Trong tiếng Anh chuyên nghiệp, từ này mang một sắc thái trang trọng hơn rất nhiều khi nói về việc tuân thủ các nguyên tắc, luật lệ hoặc thậm chí một chế độ ăn uống nghiêm ngặt. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý chí kiên định hoặc sự chuyên nghiệp trong công việc một cách tinh tế hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ tuân thủ luật lệ một cách máy móc chưa? Bài học này sẽ giải thích cấu trúc đi kèm bắt buộc của adhere cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như stick hay comply with. Chúng ta cũng sẽ khám phá những biến thể thú vị như danh từ chỉ người ủng hộ hoặc tính từ chỉ chất kết dính. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adhere"

Từ có nhắc đến "adhere"

adhere
The wallpaper will adhere to the wall.