Videoadjustment

/ə'dʤʌstmənt/

Học cách sử dụng danh từ adjustment trong tiếng Anh để diễn đạt sự điều chỉnh hoặc quá trình thích nghi. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của từ, từ việc sửa đổi kỹ thuật cho đến việc làm quen với môi trường sống mới. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc phổ biến như make an adjustment period of adjustment thông qua các dụ thực tế. Đừng bỏ lỡ các từ liên quan như động từ adjust tính từ adjustable để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "adjustment"

adjustment
The tailor makes a small adjustment to the hem of the dress.