Videoaging
/'eidʤiɳ/ Cách viết khác : (aging) /'eidʤiɳ/
Khám phá cách sử dụng từ aging trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ tìm hiểu aging với vai trò là danh từ chỉ sự lão hóa tự nhiên hoặc quá trình ủ thực phẩm, cũng như vai trò tính từ để mô tả những đối tượng đang già đi hoặc các tác nhân gây lão hóa. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ đời sống, các cụm từ phổ biến như healthy aging và thành ngữ thú vị aging like fine wine. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác và tự nhiên nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự