Videoamass

/ə'mæs/

Học cách sử dụng động từ amass để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này thường được dùng để chỉ hành động tích lũy hoặc thu gom một lượng lớn tài sản, thông tin hoặc quyền lực qua thời gian. Bài học sẽ cung cấp các dụ thực tế về cách dùng amass trong ngữ cảnh tài chính nghiên cứu, đồng thời phân biệt với các từ đồng nghĩa như accumulate hay hoard. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "amass"

Từ có nhắc đến "amass"

amass
She is amassing a lot of data for her thesis.