Videoarête

/,æri'ɔmitə/

Trong tiếng Pháp, từ arête mang nhiều ý nghĩa thú vị từ đời sống hàng ngày đến thực vật học. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt ba nghĩa chính của từ này: xương , cạnh sắc râu ngô. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến cách phân biệt arête với các từ gần giống để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "arête"

arête
Un enfant retire soigneusement une arête du poisson sur son assiette.