Videoarbre

Học cách sử dụng từ arbre trong tiếng Pháp một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa phổ biến của từcây gỗ, cũng như nghĩa chuyên ngành kỹ thuậttrục động cơ. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm từ thông dụng như cây phả hệ, cây thông Noel những thành ngữ thú vị liên quan đến hình ảnh cái cây trong đời sống. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arbre"

arbre
Un enfant lit un livre à l'ombre d'un arbre.