dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
arbre
Words Mentioning "arbre"
ba gạc
bằng nào
bẻ gãy
bộng
bộng ong
bọng ong
buộc
búp
cà
cam
căm xe
cành
cảnh giới
cầu khỉ
cây
cây gõ
chặt ngọn
chín cây
chõ
chuối
cội
cù mộc
cườm cườm
lắt lay
leo
lột vỏ
lủi
mủ
nảy
nghếch
ngọn
oặt
phả hệ
quả
quả mõ
quặp
rẻ quạt
rỗng
rỗng ruột
rung
sinh
sòi
sơn
sơn mài
suôn
tán
thân
thiến
thoi loi
thút
tiếp
to
trảy
trèo
trơ
trổ
trốc
trồng
trồng chuối
trục
trục cam
trụi
trụi lủi
trút bỏ
truyền động
tuốt
ứa
ứa
va
va
vặt
vặt
vắt vẻo
vỏ
vỏ
vói
với
với
xén
xén
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...