dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

arbre

Words Mentioning "arbre"

ba gạc
bằng nào
bẻ gãy
bộng
bộng ong
bọng ong
buộc
búp
cà
cam
căm xe
cành
cảnh giới
cầu khỉ
cây
cây gõ
chặt ngọn
chín cây
chõ
chuối
cội
cù mộc
cườm cườm
lắt lay
leo
lột vỏ
lủi
mủ
nảy
nghếch
ngọn
oặt
phả hệ
quả
quả mõ
quặp
rẻ quạt
rỗng
rỗng ruột
rung
sinh
sòi
sơn
sơn mài
suôn
tán
thân
thiến
thoi loi
thút
tiếp
to
trảy
trèo
trơ
trổ
trốc
trồng
trồng chuối
trục
trục cam
trụi
trụi lủi
trút bỏ
truyền động
tuốt
ứa
ứa
va
va
vặt
vặt
vắt vẻo
vỏ
vỏ
vói
với
với
xén
xén
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...