attend

/ə'tend/

Từ attend thường được biết đến với nghĩa tham dự một sự kiện hay lớp học, nhưng thực tế từ này còn sở hữu nhiều lớp nghĩa thú vị khác trong cả vai trò ngoại động từ nội động từ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một y tá lại có thể attend một bệnh nhân, hay một bài phát biểu lại được attended bởi những tràng pháo tay? Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài việc có mặt tại một địa điểm, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá cách dùng attend để diễn đạt sự chăm sóc, phục vụ hoặc thậm chí cách tập trung giải quyết một vấn đề khẩn cấp thông qua cấu trúc attend to. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa các biến thể như attendant attendance để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn động từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

attend
The children attend the recital quietly in the auditorium.