Videoaustere

/ɔ:s'tiə/

Học cách sử dụng tính từ austere trong tiếng Anh để miêu tả sự nghiêm khắc, giản dị hoặc lối sống khắc khổ. Bài học cung cấp đầy đủ các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong kinh tế ẩm thực. Video giải thích chi tiết các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như stern hay spartan, các cụm từ phổ biến như austere beauty. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "austere"

austere
A monk lives an austere life in a simple mountain cell.