Videoballot

/'bælət/

Học cách sử dụng từ ballot trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Từ này không chỉ đơn thuần phiếu còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong các ngữ cảnh bầu cử, từ danh từ chỉ vật thể đến động từ chỉ hành động bỏ phiếu kín. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc như cast one's ballot hay secret ballot cùng những thành ngữ ý nghĩa liên quan đến dân chủ. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ballot"

Từ có nhắc đến "ballot"

ballot
A voter places their completed ballot into a secure box.