boost

/bu:st/

Từ boost một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng về sự tăng cường hoặc thúc đẩy một điều đó. xuất hiện dưới dạng danh từ hay ngoại động từ, từ này luôn mang lại một sắc thái tích cực, giúp cải thiện tình hình hoặc nâng cao giá trị của sự vật, sự việc. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt giữa việc dùng để chỉ sự gia tăng doanh số việc dùng để khích lệ tinh thần chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa nghĩa bóng như tăng cường hệ miễn dịch nghĩa đen khi nâng đỡ một vật cụ thể cũng một điểm thú vị cần lưu ý. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp tự nhiên các thành ngữ liên quan để sử dụng từ này một cách chuyên nghiệp hơn trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "boost"

boost
He gave his friend a boost over the low stone wall.