Videobooth

/bu:ð/

Tìm hiểu cách sử dụng từ booth trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ booth không chỉ đơn thuần một gian hàng nhỏchợ còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các loại booth phổ biến như buồng điện thoại, phòng bỏ phiếu kín hay trạm thu phí trên đường cao tốc. Chúng ta cũng sẽ so sánh booth với các từ gần giống như kiosk hay stall để bạn sử dụng chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "booth"

booth
A family orders food at a colorful booth in a diner.