Videoburied

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ buried trong tiếng Anh để mô tả trạng thái bị chôn vùi hoặc chôn cất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ vật đến nghĩa bóng, cùng các cấu trúc quan trọng như bị chìm đắm trong công việc hay các thành ngữ phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ liên quan như động từ bury danh từ burial, cùng các từ đồng nghĩa trang trọng khác. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ buried một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "buried"

Từ có nhắc đến "buried"

buried
The dog buried his bone in the backyard.