Videocapture

/'kæptʃə/

Trong tiếng Anh, từ capture không chỉ đơn thuần hành động bắt giữ một ai đó bằng lực. danh từ hay ngoại động từ, từ này mang ý nghĩa cốt lõi giành lấy hoặc giữ lại một điều đó một cách chủ đích, từ việc chiếm lĩnh một pháo đài quân sự cho đến việc giành được một danh hiệuđịch danh giá. Tuy nhiên, bạn biết cách dùng capture để diễn tả những khái niệm trừu tượng hơn như cảm xúc hay dữ liệu số? Từ việc ghi lại vẻ đẹp của ánh hoàng hôn đến cách một màn trình diễn thu hút trọn vẹn trái tim khán giả, từ này ẩn chứa nhiều sắc thái tinh tế trong cả nghệ thuật lẫn công nghệ. Hãy cùng khám phá các cụm từ tự nhiên cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như seize hay apprehend trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "capture"

Từ có nhắc đến "capture"

capture
The chess player announces "capture" as he takes his opponent's bishop.