Videocinder

/'sində/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ cinder trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ cinder không chỉ đơn thuần mẩu than cháy dở còn mang nhiều sắc thái nghĩa khác trong địa chất đời sống hàng ngày. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt cinder với các từ như ash hay ember, đồng thời giới thiệu thành ngữ thú vị burnt to a cinder dùng cho thức ăn bị cháy khét. Mời bạn theo dõi video để nắm vững từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cinder"

cinder
A child carefully picks up a warm cinder from the edge of a campfire.