Videoclutter

/'klʌtə/

Học cách sử dụng từ clutter trong tiếng Anh để mô tả sự lộn xộn bừa bộn trong cuộc sống hàng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng clutter như một danh từ động từ, cùng với các cụm từ quan trọng như clutter up hay tính từ clutter-free. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ việc dọn dẹp phòng khách đến trạng thái hỗn loạn trong tâm trí. Video cũng cung cấp các từ đồng nghĩa thành ngữ thú vị giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clutter"

clutter
The clutter on the radar screen made it difficult to track the airplane.