Videocoffee

/'kɔfi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ coffee trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần tên một loại đồ uống quen thuộc còn mang nhiều ý nghĩa khác như hạt cà phê, cây cà phê hay thậm chí một tông màu nâu đặc trưng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ thông dụng như coffee break, cách dùng to have coffee trong giao tiếp xã hội, những thành ngữ thú vị như wake up and smell the coffee. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

coffee
He pours a cup of coffee at the breakfast table.