Videocollection

/kə'lekʃn/

Từ 'collection' không chỉ đơn thuần một bộ sưu tập tem hay đồ cổ bạn thường thấy. Trong tiếng Anh, danh từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như nghiên cứu dữ liệu hoặc các hoạt động cộng đồng đầy ý nghĩa. Hiểu cách vận dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bạn biết sự khác biệt giữa việc dùng 'collection' cho một tuyển tập văn học một đợt quyên góp từ thiện không? Đặc biệt, bài học sẽ lộ những cụm động từ đi kèm tự nhiên một nghĩa cổ điển đầy bất ngờ liên quan đến các kỳ thi tại đại học Oxford. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

collection
She carefully organizes her collection of seashells in a display case.