compose

/kəm'pouz/

Động từ compose không chỉ đơn thuần soạn nhạc hay sáng tác một bài thơ như chúng ta thường thấycác nghệ sĩ vĩ đại. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi diễn tả cấu trúc của một sự vật hoặc cách chúng ta kiểm soát cảm xúc cá nhân trong những tình huống căng thẳng nhất. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cấu trúc bị động với từ này để nói về thành phần nguyên liệu, hay làm thế nào để sử dụng cụm từ liên quan đến việc ổn định suy nghĩ trước khi trả lời một câu hỏi khó? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ việc dàn xếp bất đồng đến kỹ thuật sắp chữ chuyên ngành. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

compose
She composes a beautiful melody on the piano.