Videoconfide

/kən'faid/

Động từ confide mang một ý nghĩa sâu sắc về lòng tin, không chỉ đơn thuần việc nói chuyện còn sự gửi gắm những điều thầm kín nhất. Khi bạn chọn sử dụng từ này, bạn đang diễn tả hành động giãi bày tâm sự hoặc thậm chí phó thác một trách nhiệm quan trọng cho người bạn thực sự tin tưởng. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi kết hợp từ này với các giới từ khác nhau không? Việc dùng cấu trúc với giới từ in hay to sẽ làm thay đổi sắc thái của câu văn như thế nào trong các tình huống thực tế? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng đó, đồng thời mở rộng vốn từ với những khái niệm liên quan như người bạn tâm giao hay thái độ tin cậy. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ đầy tinh tế này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confide"

confide
She confides her secret to her best friend in the park.