Videoconsecutive

/kən'sekjutiv/

Học cách sử dụng tính từ consecutive để mô tả các sự kiện hoặc con số xảy ra liên tiếp không bị gián đoạn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ nghĩa cơ bản trong đời sống toán học đến các cấu trúc nâng cao như consecutive to. Video cũng giới thiệu các từ đồng nghĩa quan trọng thành ngữ back-to-back thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng xem để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

consecutive
The team won three consecutive games.