Videocrabby

Học cách sử dụng tính từ crabby để mô tả trạng thái cáu gắt gắt gỏng trong tiếng Anh. Video sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ khi dùng để chỉ những người tâm trạng xấu, dễ nổi cáu hoặc tỏ ra cộc cằn với người khác. Bạn sẽ được hướng dẫn qua các dụ thực tế, các biến thể như trạng từ crabbily, danh từ crabbiness, cùng những thành ngữ so sánh thú vị. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng diễn tả cảm xúc của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crabby"

crabby
The toddler gets crabby when he misses his afternoon nap.