Videocrotte

Tìm hiểu cách sử dụng từ crotte trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩaphân động vật mà cònmột thán từ phổ biến để biểu lộ sự bực mình một cách nhẹ nhàng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các nghĩa danh từ, cách dùng thán từ trong tình huống thực tế, cùng các thành ngữ thú vị như crotte de bique hay être dans la crotte. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "crotte"

Từ có nhắc đến "crotte"

crotte
Un cheval laisse des crottes sur le chemin de terre.