Videocruise

/kru:z/

Từ cruise không chỉ đơn thuần một chuyến du lịch biển sang trọng còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị trong đời sống hàng ngày. Bạn biết tại sao các phi công thường nhắc đến độ cao hành trình bằng từ này, hay hệ thống kiểm soát tốc độ trên ô tô lại được gọi là cruise control? Hiểu các sắc thái của sẽ giúp bạn mô tả sự chuyển động một cách tinh tế hơn. Ngoài vai trò danh từ động từ thông thường, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cụm từ đặc biệt như cruise through hay thành ngữ cruising for a bruising đầy hình ảnh. Liệu cách dùng thông tục của trong việc tìm kiếm bạn đồng hành khác biệt với việc tuần tra của cảnh sát? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cruise"