Videocruise
Từ cruise không chỉ đơn thuần là một chuyến du lịch biển sang trọng mà còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị trong đời sống hàng ngày. Bạn có biết tại sao các phi công thường nhắc đến độ cao hành trình bằng từ này, hay hệ thống kiểm soát tốc độ trên ô tô lại được gọi là cruise control? Hiểu rõ các sắc thái của nó sẽ giúp bạn mô tả sự chuyển động một cách tinh tế hơn. Ngoài vai trò là danh từ và động từ thông thường, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cụm từ đặc biệt như cruise through hay thành ngữ cruising for a bruising đầy hình ảnh. Liệu cách dùng thông tục của nó trong việc tìm kiếm bạn đồng hành có gì khác biệt với việc tuần tra của cảnh sát? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "cruise"